induction of labor
Định nghĩa
Danh từ: (trong sản khoa) Quá trình khởi phát chuyển dạ một cách nhân tạo bằng cách sử dụng oxytocin hoặc chọc ối để kích thích sinh nở.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ khuyên nên khởi phát chuyển dạ vì huyết áp cao của người mẹ.)
- (Khởi phát chuyển dạ thường được thực hiện khi thai kỳ kéo dài quá 41 tuần.)
Cách sử dụng nâng cao
- "Induction of labor" thường được viết tắt là "IOL" trong hồ sơ y tế.
- The patient was scheduled for IOL at 39 weeks. (Bệnh nhân được lên lịch khởi phát chuyển dạ ở tuần thứ 39.)
Biến thể và từ gần giống
- Induce (động từ): gây ra, khởi phát.
- The doctor decided to induce labor. (Bác sĩ quyết định khởi phát chuyển dạ.)
- Induced labor (danh từ): chuyển dạ được khởi phát nhân tạo.
- She had an induced labor because of gestational diabetes. (Cô ấy đã trải qua chuyển dạ được khởi phát vì tiểu đường thai kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Labor induction: khởi phát chuyển dạ (cùng nghĩa, thường dùng thay thế).
- Artificial induction of labor: khởi phát chuyển dạ nhân tạo (nhấn mạnh tính can thiệp y khoa).
Các cụm từ liên quan
- Spontaneous labor: chuyển dạ tự nhiên (trái nghĩa với induction of labor).
- Most women prefer spontaneous labor over induction of labor. (Hầu hết phụ nữ thích chuyển dạ tự nhiên hơn khởi phát chuyển dạ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ y khoa này.